- can't stand/ help/ bear/ resist + V-ing (không nhịn được làm gì...)
- to be keen on/ to be fond of + Noun/V-ing (thích làm gì đó...)
- to be interested in + Noun/V-ing (quan tâm đến...)
- to waste + time/ money + V-ing (tốn tiền hoặc tg làm gì)
to spend + amount of time/ money + V-ing (dành bao nhiêu thời gian làm gì...)
to spend + amount of time/ money + on + something (dành thời gian vào việc gì...)
- to be amazed at = to be surprised at + Noun/V-ing (ngạc nhiên về....)
- to be angry at + Noun/V-ing (tức giận về)
- to be good at/ bad at + Noun/ V-ing (giỏi về.../ kém về...)
- by chance = by accident (adv) (tình cờ)
- to be/get tired of + Noun/V-ing (mệt mỏi về...)
ad POST từ từ ko là các bạn ko nhớ hết nổi